làm lành

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: làm lành (Động từ)

Hành động làm cho mối quan hệ quay lại thân thiết như trước, sau khi có hiểu lầm hoặc giận dỗi.

Ví dụ (4)
  • 1."Nuốt giận làm lành."
  • 2."Biết sai nên phải làm lành."
  • 3."Họ đã làm lành sau một cuộc cãi vã dài."
  • 4."Chúng ta hãy cùng làm lành và quên đi những mâu thuẫn trước đây."

Lưu ý khi sử dụng "làm lành"

Lưu ý về động từ

"làm lành" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "làm lành"

làm lành là động từ trong tiếng Việt. Hành động làm cho mối quan hệ quay lại thân thiết như trước, sau khi có hiểu lầm hoặc giận dỗi. Ví dụ: "Nuốt giận làm lành."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này