làm lành
Định nghĩa
Nghĩa 1: làm lành (Động từ)
Hành động làm cho mối quan hệ quay lại thân thiết như trước, sau khi có hiểu lầm hoặc giận dỗi.
- 1."Nuốt giận làm lành."
- 2."Biết sai nên phải làm lành."
- 3."Họ đã làm lành sau một cuộc cãi vã dài."
- 4."Chúng ta hãy cùng làm lành và quên đi những mâu thuẫn trước đây."
Lưu ý khi sử dụng "làm lành"
Lưu ý về động từ
"làm lành" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "làm lành"
làm lành là động từ trong tiếng Việt. Hành động làm cho mối quan hệ quay lại thân thiết như trước, sau khi có hiểu lầm hoặc giận dỗi. Ví dụ: "Nuốt giận làm lành."
Từ liên quan
làm không công
Làm việc hoặc thực hiện một nhiệm vụ mà không nhận được thù lao hay lợi ích nào, thường là để giúp đỡ người khác hoặc vì một lý do chính nghĩa.
làm loạn
Hành động gây rối, nhiễu loạn trong một tình huống nào đó.
làm luật
Hành động tạo ra hoặc thiết lập các quy định, điều lệ liên quan đến một lĩnh vực nhất định.
làm lông
Hành động tiêu cực hoặc ám chỉ việc lén lút, rình rập ngó nghiêng ai đó.
làm lơ
Cố tình bỏ qua, giả vờ không thấy, không nghe hay không biết gì cả.
làm lẽ
Có nghĩa là trở thành vợ lẽ của ai đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.