lân bang
Định nghĩa
Nghĩa 1: lân bang (Danh từ)
Từ ít dùng để chỉ nước láng giềng.
- 1."Nước lân bang"
- 2."Trong chính sách đối ngoại, chúng ta cần chú ý đến quan hệ với các nước lân bang."
- 3."Lịch sử của nước ta có nhiều ảnh hưởng từ các quốc gia lân bang."
Lưu ý khi sử dụng "lân bang"
Lưu ý về danh từ
"lân bang" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "lân bang"
lân bang là danh từ trong tiếng Việt. Từ ít dùng để chỉ nước láng giềng. Ví dụ: "Nước lân bang"
Từ liên quan
lâm tặc
Người phá hoại rừng để khai thác gỗ một cách bất hợp pháp.
lâm viên
Khu rừng được quy hoạch và sử dụng như một công viên lớn cho công cộng.
lân
Kì lân (nói tắt), một sinh vật huyền thoại trong văn hóa dân gian.
lân cận
Từ miêu tả (nơi) nằm ở gần bên cạnh.
lân la
Hành động tiếp cận một cách từ từ, nhằm tạo dựng mối quan hệ gần gũi với mục đích nhất định.
lân quang
Ánh sáng xanh phát ra tự nhiên từ một số chất (không do cháy hoặc nóng lên), tương tự như ánh sáng của lân tinh khi cháy, chỉ có thể nhìn thấy trong bóng tối.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.