làm tình làm tội

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: làm tình làm tội (Động từ)

Hành động làm điều gì đó trái với đạo đức hoặc quy tắc xã hội, thường mang tính nghiêm trọng.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy làm tình làm tội với những người bạn xung quanh mà không suy nghĩ."
  • 2."Cô ấy không thể chấp nhận việc họ làm tình làm tội với nhau trong công việc."
  • 3."Chúng ta nên tránh làm tình làm tội nếu không muốn gặp rắc rối."
2
Danh từ

Nghĩa 2: làm tình làm tội (Danh từ)

Hành vi hoặc tình huống thể hiện việc làm điều sai trái.

Ví dụ (3)
  • 1."Cái làm tình làm tội này cần phải được giải quyết ngay."
  • 2."Nhiều người bị ảnh hưởng bởi những hành động làm tình làm tội trong cộng đồng."
  • 3."Chúng ta cần có những biện pháp ngăn chặn những làm tình làm tội trong xã hội."

Lưu ý khi sử dụng "làm tình làm tội"

Lưu ý về động từ

"làm tình làm tội" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"làm tình làm tội" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "làm tình làm tội" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "làm tình làm tội"

làm tình làm tội là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động làm điều gì đó trái với đạo đức hoặc quy tắc xã hội, thường mang tính nghiêm trọng. Ví dụ: "Anh ấy làm tình làm tội với những người bạn xung quanh mà không suy nghĩ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này