làm lẽ
Định nghĩa
Nghĩa 1: làm lẽ (Động từ)
Có nghĩa là trở thành vợ lẽ của ai đó.
- 1."Đem thân làm lẽ."
- 2."Cô ấy đã quyết định làm lẽ cho một người giàu có."
- 3."Từ khi lấy chồng, cô không nghĩ đến việc làm lẽ."
Lưu ý khi sử dụng "làm lẽ"
Lưu ý về động từ
"làm lẽ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "làm lẽ"
làm lẽ là động từ trong tiếng Việt. Có nghĩa là trở thành vợ lẽ của ai đó. Ví dụ: "Đem thân làm lẽ."
Từ liên quan
làm lành
Hành động làm cho mối quan hệ quay lại thân thiết như trước, sau khi có hiểu lầm hoặc giận dỗi.
làm lông
Hành động tiêu cực hoặc ám chỉ việc lén lút, rình rập ngó nghiêng ai đó.
làm lơ
Cố tình bỏ qua, giả vờ không thấy, không nghe hay không biết gì cả.
làm lụng
Hành động làm việc, lao động một cách chăm chỉ.
làm ma
Thực hiện nghi lễ để tiễn đưa người đã khuất, theo phong tục tập quán.
làm mai
Hành động giới thiệu hoặc sắp xếp cuộc hẹn giữa hai người, thường trong bối cảnh tình cảm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.