lấm chấm
Định nghĩa
Nghĩa 1: lấm chấm (Tính từ)
Có nhiều chấm nhỏ rải rác trên bề mặt.
- 1."Quần áo lấm chấm bùn đất."
- 2."Mặt lấm chấm mụn."
- 3."Tấm vải này lấm chấm vết mực."
- 4."Bức tranh lấm chấm màu sắc tươi sáng."
Lưu ý khi sử dụng "lấm chấm"
Lưu ý về tính từ
"lấm chấm" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lấm chấm"
lấm chấm là tính từ trong tiếng Việt. Có nhiều chấm nhỏ rải rác trên bề mặt. Ví dụ: "Quần áo lấm chấm bùn đất."
Từ liên quan
lấc láo
Chỉ tính cách không nghiêm túc, hay bông đùa, không đáng tin cậy.
lấc xấc
Diễn tả sự lộn xộn, không gọn gàng, hay có những hành động quái dị, không hợp lý.
lấm
Có nghĩa là bẩn hoặc dính bẩn, thường dùng để chỉ trạng thái của một vật hoặc người.
lấm la lấm lét
Diễn tả trạng thái lấm bẩn, nhưng ở mức độ nhiều hơn.
lấm lem
Bị dính bẩn ở nhiều nơi.
lấm láp
Lấm láp chỉ trạng thái bị bẩn, thường do bùn đất hoặc bụi bặm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.