lâm li
Định nghĩa
Nghĩa 1: lâm li (Tính từ)
Có tính chất buồn bã, thương tâm, rất cảm động.
- 1."Khi xem bộ phim này, tôi cảm thấy lâm li quá, không cầm được nước mắt."
- 2."Câu chuyện về gia đình cô ấy thật lâm li, khiến mọi người đều rơi lệ."
- 3."Dù đã trải qua nhiều khó khăn, nhưng cô vẫn luôn giữ vẻ lâm li trong đôi mắt."
Nghĩa 2: lâm li (Danh từ)
Trạng thái buồn rầu, thảm thương.
- 1."Mọi người xung quanh đều cảm nhận được lâm li trong lòng tôi lúc đó."
- 2."Sau khi nghe tin dữ, bất chợt cảm giác lâm li ập đến."
- 3."Nhìn ngắm những bức ảnh cũ, tôi thấy lâm li tràn ngập trong ký ức."
Lưu ý khi sử dụng "lâm li"
Lưu ý về tính từ
"lâm li" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"lâm li" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "lâm li" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "lâm li"
lâm li là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Có tính chất buồn bã, thương tâm, rất cảm động. Ví dụ: "Khi xem bộ phim này, tôi cảm thấy lâm li quá, không cầm được nước mắt."
Từ liên quan
lâm bồn
Tình trạng bắt đầu quá trình sinh sản của động vật, trong đó có sự thay đổi về sinh lý và hành vi.
lâm chung
Thời điểm cuối đời, lúc mà người ta sắp phải rời khỏi cuộc sống.
lâm học
Lâm học là một ngành học nghiên cứu về rừng và các hệ sinh thái rừng, bao gồm việc quản lý, bảo tồn và phát triển rừng.
lâm luật
Luật liên quan đến việc bảo vệ và phát triển rừng.
lâm ly
mang nỗi buồn, bi thảm, thường dùng để chỉ những cảm xúc sâu sắc trong tình huống đau thương.
lâm nghiệp
Ngành kinh tế chuyên về việc duy trì và phát triển rừng, nhằm khai thác các nguồn lợi từ rừng một cách bền vững.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.