lăn chiêng
Định nghĩa
Nghĩa 1: lăn chiêng (Động từ)
Từ khẩu ngữ chỉ hành động đổ hoặc ngã lăn ra.
- 1."Đá cái giỏ lăn chiêng."
- 2."Ngã lăn chiêng."
- 3."Cậu bé lăn chiêng xuống dốc."
- 4."Chiếc xe lăn chiêng trên đường."
Lưu ý khi sử dụng "lăn chiêng"
Lưu ý về động từ
"lăn chiêng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "lăn chiêng"
lăn chiêng là động từ trong tiếng Việt. Từ khẩu ngữ chỉ hành động đổ hoặc ngã lăn ra. Ví dụ: "Đá cái giỏ lăn chiêng."
Từ liên quan
lăm lăm
Ở trạng thái sẵn sàng và rất chú ý, luôn chờ đợi thời cơ để hành động ngay lập tức.
lăm tăm
Hành động đi lại không chắc chắn, thường trong tình trạng hồi hộp hoặc không tự tin.
lăn
Di chuyển ngã xuống một cách đột ngột, thường là để tạo sự chú ý hoặc biểu cảm.
lăn cù
(Phương ngữ, Khẩu ngữ) Hành động lăn tròn qua nhiều vòng.
lăn kềnh
Nằm ngả ra sau một cách tự nhiên.
lăn lóc
Ở trong tình trạng không đúng chỗ và không được chú ý.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.