lâm chung
Định nghĩa
Nghĩa 1: lâm chung (Danh từ)
Thời điểm cuối đời, lúc mà người ta sắp phải rời khỏi cuộc sống.
- 1."Ông nội tôi đã rất bình thản khi đến lâm chung."
- 2."Gia đình quây quần bên cạnh bà khi bà đến lâm chung."
- 3."Lâm chung là thời điểm mà nhiều người thường suy nghĩ về những điều quan trọng trong cuộc sống."
Nghĩa 2: lâm chung (Động từ)
Cận kề với cái chết, thường được sử dụng khi nói về tình trạng sức khỏe.
- 1."Ông ấy lâm chung sau một thời gian dài bệnh tật."
- 2."Không ai nghĩ rằng cô ấy lại lâm chung nhanh như vậy."
- 3."Chúng tôi đã có những kỷ niệm đẹp trước khi mẹ lâm chung."
Lưu ý khi sử dụng "lâm chung"
Lưu ý về động từ
"lâm chung" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"lâm chung" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "lâm chung" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "lâm chung"
lâm chung là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Thời điểm cuối đời, lúc mà người ta sắp phải rời khỏi cuộc sống. Ví dụ: "Ông nội tôi đã rất bình thản khi đến lâm chung."
Từ liên quan
lâm
Gặp phải hoặc rơi vào tình huống không thuận lợi cho bản thân.
lâm bệnh
Trạng thái bị ốm, mắc bệnh, không khỏe mạnh.
lâm bồn
Tình trạng bắt đầu quá trình sinh sản của động vật, trong đó có sự thay đổi về sinh lý và hành vi.
lâm học
Lâm học là một ngành học nghiên cứu về rừng và các hệ sinh thái rừng, bao gồm việc quản lý, bảo tồn và phát triển rừng.
lâm li
Có tính chất buồn bã, thương tâm, rất cảm động.
lâm luật
Luật liên quan đến việc bảo vệ và phát triển rừng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.