lâm tặc
Định nghĩa
Nghĩa 1: lâm tặc (Danh từ)
Người phá hoại rừng để khai thác gỗ một cách bất hợp pháp.
- 1."Truy bắt lâm tặc."
- 2."Lâm tặc thường hoạt động trong các khu rừng bảo tồn."
- 3."Cần có biện pháp nghiêm khắc để ngăn chặn lâm tặc phá hoại môi trường."
Lưu ý khi sử dụng "lâm tặc"
Lưu ý về danh từ
"lâm tặc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "lâm tặc"
lâm tặc là danh từ trong tiếng Việt. Người phá hoại rừng để khai thác gỗ một cách bất hợp pháp. Ví dụ: "Truy bắt lâm tặc."
Từ liên quan
lâm trường
Cơ sở chuyên sản xuất, trồng trọt và khai thác rừng.
lâm trận
Vào cuộc chiến hoặc tham gia vào trận đánh.
lâm tuyền
Từ có nguồn gốc trong văn chương, chỉ rừng và suối theo cách khái quát; thể hiện không gian yên tĩnh, thanh tao, trái ngược với sự phồn hoa của đô thị.
lâm viên
Khu rừng được quy hoạch và sử dụng như một công viên lớn cho công cộng.
lân
Kì lân (nói tắt), một sinh vật huyền thoại trong văn hóa dân gian.
lân bang
Từ ít dùng để chỉ nước láng giềng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.