lầm lì
Định nghĩa
Nghĩa 1: lầm lì (Tính từ)
Ít nói, ít cười, tỏ ra không muốn bộc lộ tâm tư, tình cảm ra ngoài, như có điều gì đó không vừa ý.
- 1."Mặt lầm lì."
- 2."Lầm lì chẳng nói chẳng rằng."
- 3."Cậu ấy thường lầm lì trong những buổi họp."
- 4."Sau khi nghe tin xấu, chị ấy trở nên lầm lì hơn bình thường."
Lưu ý khi sử dụng "lầm lì"
Lưu ý về tính từ
"lầm lì" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lầm lì"
lầm lì là tính từ trong tiếng Việt. Ít nói, ít cười, tỏ ra không muốn bộc lộ tâm tư, tình cảm ra ngoài, như có điều gì đó không vừa ý. Ví dụ: "Mặt lầm lì."
Từ liên quan
lầm
(Phương ngữ) từ chỉ bùn.
lầm bà lầm bầm
Lầm bầm một cách kéo dài, khiến người nghe cảm thấy khó chịu.
lầm bầm
Hành động nhắc nhở, phàn nàn một cách nhỏ nhẹ, thường không rõ ràng.
lầm lũi
(Dáng vẻ) lặng lẽ, thể hiện sự âm thầm chịu đựng.
lầm lạc
Phạm sai lầm do không nhận ra lẽ phải hoặc sự thật.
lầm lầm
Từ mô tả vẻ mặt nặng nề, biểu lộ sự tức tối, giận dữ mà không nói ra.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.