làm dấu
Định nghĩa
Nghĩa 1: làm dấu (Động từ)
(Khẩu ngữ) Hành động làm dấu thánh (nói tắt).
- 1."Đưa tay lên ngực lên trán làm dấu."
- 2."Khi vào nhà thờ, nhiều người thường làm dấu để thể hiện lòng thành kính."
Lưu ý khi sử dụng "làm dấu"
Lưu ý về động từ
"làm dấu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "làm dấu"
làm dấu là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Hành động làm dấu thánh (nói tắt). Ví dụ: "Đưa tay lên ngực lên trán làm dấu."
Từ liên quan
làm duyên
Hành động làm cho bản thân trở nên duyên dáng thông qua cử chỉ, lời nói tế nhị và kín đáo.
làm dáng
Hành động làm cho vẻ bề ngoài trở nên đẹp hơn thông qua trang điểm, chải chuốt hoặc điệu bộ.
làm dâu trăm họ
Người phụ nữ kết hôn và sống chủ yếu trong gia đình nhà chồng, phải chăm sóc và phục vụ cho gia đình chồng cùng với những yêu cầu và mong đợi của gia đình đó.
làm dấu thánh
Hành động đưa tay lên trán, trước ngực và hai vai để tạo thành dấu thánh giá, thể hiện lòng kính trọng với Chúa trong đạo Kitô.
làm dầm
Hành động làm cho đất có nước mềm nhuyễn bằng cách cày hoặc cuốc để ngâm trong nước lâu trước khi gieo trồng vụ mới; trái ngược với làm ải.
làm dữ
Hành động gây ồn ào, làm rùm beng để buộc người khác phải theo ý mình, mặc dù có thể không cần thiết.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.