lan can

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lan can (Danh từ)

Hàng rào thấp có tay vịn, thường đặt ở hiên, ban công, hoặc hai bên thành cầu, nhằm ngăn chặn người rơi xuống.

Ví dụ (3)
  • 1."Ra lan can hóng gió."
  • 2."Lan can của ngôi nhà được làm bằng gỗ rất đẹp."
  • 3."Cần cẩn thận khi đứng gần lan can ở tầng cao."

Lưu ý khi sử dụng "lan can"

Lưu ý về danh từ

"lan can" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lan can"

lan can là danh từ trong tiếng Việt. Hàng rào thấp có tay vịn, thường đặt ở hiên, ban công, hoặc hai bên thành cầu, nhằm ngăn chặn người rơi xuống. Ví dụ: "Ra lan can hóng gió."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này