lầm lẫn
Định nghĩa
Nghĩa 1: lầm lẫn (Động từ)
Tương tự như nhầm lẫn, chỉ sự sai sót trong nhận thức hoặc hành động.
- 1."Nhầm lẫn."
- 2."Lầm lẫn sổ sách."
- 3."Việc này tôi đã kiểm tra kỹ, không thể lầm lẫn được."
- 4."Tôi thường lầm lẫn khi nhớ tên người mới quen."
Lưu ý khi sử dụng "lầm lẫn"
Lưu ý về động từ
"lầm lẫn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "lầm lẫn"
lầm lẫn là động từ trong tiếng Việt. Tương tự như nhầm lẫn, chỉ sự sai sót trong nhận thức hoặc hành động. Ví dụ: "Nhầm lẫn."
Từ liên quan
lầm lạc
Phạm sai lầm do không nhận ra lẽ phải hoặc sự thật.
lầm lầm
Từ mô tả vẻ mặt nặng nề, biểu lộ sự tức tối, giận dữ mà không nói ra.
lầm lầm lì lì
Có nghĩa tương tự như 'lầm lì', nhưng thể hiện sự nhấn mạnh hơn.
lầm lỗi
Bản chất của một sai sót hoặc lỗi lầm.
lầm lội
Có nghĩa tương tự như 'lầy lội', diễn tả trạng thái đất ướt và khó di chuyển.
lầm lỡ
Sự sai lầm hoặc nhầm lẫn trong quyết định hoặc hành động, thường dẫn đến hậu quả không mong muốn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.