lầm lầm lì lì
Định nghĩa
Nghĩa 1: lầm lầm lì lì (Tính từ)
Có nghĩa tương tự như 'lầm lì', nhưng thể hiện sự nhấn mạnh hơn.
- 1."Cảnh vật lầm lầm lì lì trong sương sớm."
- 2."Anh ấy có vẻ lầm lầm lì lì, không dễ gần."
- 3."Tâm trạng cô ấy hôm nay lầm lầm lì lì, chẳng muốn nói chuyện với ai."
Lưu ý khi sử dụng "lầm lầm lì lì"
Lưu ý về tính từ
"lầm lầm lì lì" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lầm lầm lì lì"
lầm lầm lì lì là tính từ trong tiếng Việt. Có nghĩa tương tự như 'lầm lì', nhưng thể hiện sự nhấn mạnh hơn. Ví dụ: "Cảnh vật lầm lầm lì lì trong sương sớm."
Từ liên quan
lầm lũi
(Dáng vẻ) lặng lẽ, thể hiện sự âm thầm chịu đựng.
lầm lạc
Phạm sai lầm do không nhận ra lẽ phải hoặc sự thật.
lầm lầm
Từ mô tả vẻ mặt nặng nề, biểu lộ sự tức tối, giận dữ mà không nói ra.
lầm lẫn
Tương tự như nhầm lẫn, chỉ sự sai sót trong nhận thức hoặc hành động.
lầm lỗi
Bản chất của một sai sót hoặc lỗi lầm.
lầm lội
Có nghĩa tương tự như 'lầy lội', diễn tả trạng thái đất ướt và khó di chuyển.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.