lắm thầy thối ma
Định nghĩa
Nghĩa 1: lắm thầy thối ma (Danh từ)
Một câu nói dùng để mô tả những người có vẻ ngoài hoặc hành vi không tốt, khiến người khác cảm thấy không tin tưởng hoặc khó chịu.
- 1."Nhìn cách anh ta cư xử trong bữa tiệc, tôi cảm thấy anh ấy lắm thầy thối ma."
- 2."Mỗi khi thấy cô bạn đó, tôi lại nhớ đến câu lắm thầy thối ma vì cách cô ấy nói chuyện."
- 3."Tôi không muốn kết bạn với người lắm thầy thối ma, họ thường không thật lòng."
Nghĩa 2: lắm thầy thối ma (Tính từ)
Chỉ tính chất của một người hoặc tình huống nào đó có phần giả tạo hoặc không chân thật.
- 1."Cách anh ấy khoe khoang về thành tích của mình thật sự rất lắm thầy thối ma."
- 2."Tôi không thích những cuộc nói chuyện lắm thầy thối ma, tôi muốn ai cũng nói thật lòng."
- 3."Chúng ta cần tránh xa những buổi tiệc lắm thầy thối ma, nơi mọi người chỉ giả vờ vui vẻ."
Lưu ý khi sử dụng "lắm thầy thối ma"
Lưu ý về tính từ
"lắm thầy thối ma" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"lắm thầy thối ma" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "lắm thầy thối ma" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "lắm thầy thối ma"
lắm thầy thối ma là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Một câu nói dùng để mô tả những người có vẻ ngoài hoặc hành vi không tốt, khiến người khác cảm thấy không tin tưởng hoặc khó chịu. Ví dụ: "Nhìn cách anh ta cư xử trong bữa tiệc, tôi cảm thấy anh ấy lắm thầy thối ma."
Từ liên quan
lắm chuyện
(Khẩu ngữ) thường xuyên bày vẽ hoặc tham gia vào những vấn đề không phải của mình, gây ra phiền phức hoặc rắc rối.
lắm mồm
(Khẩu ngữ) Hay nói nhiều và to tiếng một cách ồn ào hoặc không có kiểm soát.
lắm mồm lắm miệng
Miêu tả người hoặc việc nói nhiều, thường là nói không ngừng nghỉ hoặc nói về những điều không cần thiết.
lắm điều
Có nhiều ý kiến hoặc thông tin, thường mang nghĩa tiêu cực về sự nhiễu loạn hoặc phức tạp.
lắng
Trở lại trạng thái tĩnh, không còn những biểu hiện sôi nổi mạnh mẽ như ban đầu.
lắng dịu
Tình trạng trở nên nhẹ nhàng, bình tĩnh hơn, không còn căng thẳng hay gay gắt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.