lân cận
Định nghĩa
Nghĩa 1: lân cận (Tính từ)
Từ miêu tả (nơi) nằm ở gần bên cạnh.
- 1."Làng lân cận"
- 2."Thành phố và các tỉnh lân cận"
- 3."Nhà tôi nằm trong khu vực lân cận của trường học."
- 4."Chúng tôi thường ghé thăm những quán ăn lân cận."
Lưu ý khi sử dụng "lân cận"
Lưu ý về tính từ
"lân cận" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lân cận"
lân cận là tính từ trong tiếng Việt. Từ miêu tả (nơi) nằm ở gần bên cạnh. Ví dụ: "Làng lân cận"
Từ liên quan
lâm viên
Khu rừng được quy hoạch và sử dụng như một công viên lớn cho công cộng.
lân
Kì lân (nói tắt), một sinh vật huyền thoại trong văn hóa dân gian.
lân bang
Từ ít dùng để chỉ nước láng giềng.
lân la
Hành động tiếp cận một cách từ từ, nhằm tạo dựng mối quan hệ gần gũi với mục đích nhất định.
lân quang
Ánh sáng xanh phát ra tự nhiên từ một số chất (không do cháy hoặc nóng lên), tương tự như ánh sáng của lân tinh khi cháy, chỉ có thể nhìn thấy trong bóng tối.
lân tinh
Chất lân, hay còn gọi là phốt pho.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.