lăn đùng ngã ngửa

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: lăn đùng ngã ngửa (Động từ)

(Khẩu ngữ) biểu thị hành động ngã mạnh hoặc ngã ra một cách bất ngờ, thường mang tính chất hài hước hoặc gây cười.

Ví dụ (2)
  • 1."Cô ấy cười quá mạnh và lăn đùng ngã ngửa xuống đất."
  • 2."Khi nghe tin tức bất ngờ, anh ấy đã lăn đùng ngã ngửa ngay tại chỗ."

Lưu ý khi sử dụng "lăn đùng ngã ngửa"

Lưu ý về động từ

"lăn đùng ngã ngửa" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "lăn đùng ngã ngửa"

lăn đùng ngã ngửa là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) biểu thị hành động ngã mạnh hoặc ngã ra một cách bất ngờ, thường mang tính chất hài hước hoặc gây cười. Ví dụ: "Cô ấy cười quá mạnh và lăn đùng ngã ngửa xuống đất."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này