lâm ly
Định nghĩa
Nghĩa 1: lâm ly (Tính từ)
mang nỗi buồn, bi thảm, thường dùng để chỉ những cảm xúc sâu sắc trong tình huống đau thương.
- 1."Câu chuyện của họ thật lâm ly, ai nghe cũng cảm thấy xót xa."
- 2."Mỗi khi nghĩ về quá khứ, tôi lại cảm thấy lâm ly và tiếc nuối."
- 3."Biểu cảm của cô ấy lúc kể lại vụ tai nạn trông thật lâm ly."
Nghĩa 2: lâm ly (Danh từ)
bi kịch, thường sử dụng để miêu tả những câu chuyện đau thương, khó khăn.
- 1."Dù sống trong lâm ly, họ vẫn luôn cố gắng đứng dậy."
- 2."Những cuốn phim về lâm ly thường chạm đến trái tim khán giả."
- 3."Câu chuyện này kể về một gia đình trải qua nhiều lâm ly trong cuộc sống."
Lưu ý khi sử dụng "lâm ly"
Lưu ý về tính từ
"lâm ly" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"lâm ly" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "lâm ly" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "lâm ly"
lâm ly là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. mang nỗi buồn, bi thảm, thường dùng để chỉ những cảm xúc sâu sắc trong tình huống đau thương. Ví dụ: "Câu chuyện của họ thật lâm ly, ai nghe cũng cảm thấy xót xa."
Từ liên quan
lâm học
Lâm học là một ngành học nghiên cứu về rừng và các hệ sinh thái rừng, bao gồm việc quản lý, bảo tồn và phát triển rừng.
lâm li
Có tính chất buồn bã, thương tâm, rất cảm động.
lâm luật
Luật liên quan đến việc bảo vệ và phát triển rừng.
lâm nghiệp
Ngành kinh tế chuyên về việc duy trì và phát triển rừng, nhằm khai thác các nguồn lợi từ rừng một cách bền vững.
lâm nguy
(Trang trọng) đối mặt với nguy hiểm.
lâm nạn
(Trang trọng) bị gặp khó khăn hoặc rơi vào tình thế xấu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.