gắp lửa bỏ tay người

Động từThán từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: gắp lửa bỏ tay người (Động từ)

Hành động gây rắc rối cho người khác hoặc can thiệp vào việc của người khác mà không có sự đồng ý.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi không muốn gắp lửa bỏ tay người, vì vậy tôi sẽ không can thiệp vào quyết định của bạn."
  • 2."Khi thấy bạn bè cãi nhau, hãy tránh gắp lửa bỏ tay người, tốt nhất là để họ tự giải quyết."
  • 3."Gắp lửa bỏ tay người chỉ khiến mọi việc trở nên phức tạp hơn."
2
Thán từ

Nghĩa 2: gắp lửa bỏ tay người (Thán từ)

Một cụm từ dùng để thể hiện sự châm biếm hoặc chỉ trích về hành động của người khác khi họ cố gắng gây rối hoặc xen vào việc không phải của mình.

Ví dụ (3)
  • 1."Mày nghĩ mày là ai mà gắp lửa bỏ tay người như thế?"
  • 2."Gắp lửa bỏ tay người có thể khiến tình hình tồi tệ hơn nữa."
  • 3."Đừng gắp lửa bỏ tay người, hãy để mọi thứ diễn ra tự nhiên."

Lưu ý khi sử dụng "gắp lửa bỏ tay người"

Lưu ý về động từ

"gắp lửa bỏ tay người" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "gắp lửa bỏ tay người" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "gắp lửa bỏ tay người"

gắp lửa bỏ tay người là động từ, thán từ trong tiếng Việt. Hành động gây rắc rối cho người khác hoặc can thiệp vào việc của người khác mà không có sự đồng ý. Ví dụ: "Tôi không muốn gắp lửa bỏ tay người, vì vậy tôi sẽ không can thiệp vào quyết định của bạn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này