ghẻ lở
Định nghĩa
Nghĩa 1: ghẻ lở (Danh từ)
Bệnh ghẻ và bệnh lở gây ra mụn có mủ trên da.
- 1."Ghẻ lở mọc đầy thân."
- 2."Người bị ghẻ lở cần được điều trị kịp thời để tránh lây lan."
- 3."Chú ý giữ vệ sinh để phòng ngừa bệnh ghẻ lở."
Lưu ý khi sử dụng "ghẻ lở"
Lưu ý về danh từ
"ghẻ lở" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ghẻ lở"
ghẻ lở là danh từ trong tiếng Việt. Bệnh ghẻ và bệnh lở gây ra mụn có mủ trên da. Ví dụ: "Ghẻ lở mọc đầy thân."
Từ liên quan
ghẹo
Hành động sử dụng lời nói hoặc cử chỉ một cách chớt nhả để đùa cợt với phụ nữ.
ghẻ
Gút bẩn xuất hiện trong sợi vải.
ghẻ lạnh
Biểu hiện sự lạnh nhạt với những người lẽ ra phải thân thiết, gần gũi.
ghẻ ruồi
Loại ghẻ xuất hiện ban đầu với các mụn nhỏ chứa nước, có đầu chấm đen, rất ngứa, thường xuất hiện trước hết ở hai bàn tay.
ghẽ
(Từ cũ) có nghĩa là chia rẽ hay phân chia.
ghế
Từ dùng để chỉ một địa vị hoặc chức vụ cụ thể trong một tổ chức hay hệ thống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.