gạo nước

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: gạo nước (Danh từ)

Các món ăn chủ yếu được sử dụng trong bữa ăn hàng ngày, nói chung.

Ví dụ (3)
  • 1."Chuẩn bị gạo nước ăn Tết."
  • 2."Gạo nước thường là món không thể thiếu trong bữa cơm gia đình."
  • 3."Mỗi bữa cơm cần có gạo nước để cung cấp năng lượng."

Lưu ý khi sử dụng "gạo nước"

Lưu ý về danh từ

"gạo nước" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "gạo nước"

gạo nước là danh từ trong tiếng Việt. Các món ăn chủ yếu được sử dụng trong bữa ăn hàng ngày, nói chung. Ví dụ: "Chuẩn bị gạo nước ăn Tết."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này