gãy góc

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: gãy góc (Động từ)

Hành động làm cho một vật nào đó bị vỡ hoặc bị hỏng nghiêm trọng ở các góc của nó.

Ví dụ (3)
  • 1."Mặc dù đã cẩn thận, nhưng chiếc bàn vẫn bị gãy góc khi tôi di chuyển."
  • 2."Cái hộp này gãy góc nên cần phải thay mới."
  • 3."Tôi đã thấy con mèo chạy qua và làm gãy góc của chiếc ghế sofa."
2
Danh từ

Nghĩa 2: gãy góc (Danh từ)

Tình trạng hoặc phần bị hỏng ở góc.

Ví dụ (3)
  • 1."Chiếc xe bị gãy góc, nên không thể lái đi được."
  • 2."Mặt kính này có một vết gãy góc, hãy để ý khi sử dụng."
  • 3."Cái bàn này không đứng vững vì bị gãy góc."

Lưu ý khi sử dụng "gãy góc"

Lưu ý về động từ

"gãy góc" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"gãy góc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "gãy góc" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "gãy góc"

gãy góc là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động làm cho một vật nào đó bị vỡ hoặc bị hỏng nghiêm trọng ở các góc của nó. Ví dụ: "Mặc dù đã cẩn thận, nhưng chiếc bàn vẫn bị gãy góc khi tôi di chuyển."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này