ghế bố

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ghế bố (Danh từ)

Giường xếp, cấu trúc bằng gỗ hoặc kim loại nhẹ, với mặt trải bằng vải bố dày và chắc chắn.

Ví dụ (2)
  • 1."Ngả lưng trên ghế bố để thư giãn."
  • 2."Sau một ngày dài, tôi thích nằm lên ghế bố đọc sách."

Lưu ý khi sử dụng "ghế bố"

Lưu ý về danh từ

"ghế bố" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ghế bố"

ghế bố là danh từ trong tiếng Việt. Giường xếp, cấu trúc bằng gỗ hoặc kim loại nhẹ, với mặt trải bằng vải bố dày và chắc chắn. Ví dụ: "Ngả lưng trên ghế bố để thư giãn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này