gấu trắng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: gấu trắng (Danh từ)

Gấu lớn với bộ lông dày màu trắng, phớt vàng, không ngủ đông, có khả năng bơi lội rất tốt, sinh sống chủ yếu ở vùng Bắc Cực.

Ví dụ (2)
  • 1."Gấu trắng là một trong những loài động vật biểu tượng của Bắc Cực."
  • 2."Hệ sinh thái nơi gấu trắng sống đang bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu."

Lưu ý khi sử dụng "gấu trắng"

Lưu ý về danh từ

"gấu trắng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "gấu trắng"

gấu trắng là danh từ trong tiếng Việt. Gấu lớn với bộ lông dày màu trắng, phớt vàng, không ngủ đông, có khả năng bơi lội rất tốt, sinh sống chủ yếu ở vùng Bắc Cực. Ví dụ: "Gấu trắng là một trong những loài động vật biểu tượng của Bắc Cực."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này