gầy yếu
Định nghĩa
Nghĩa 1: gầy yếu (Tính từ)
Thân hình gầy gò, thiếu sức khỏe.
- 1."Thân hình gầy yếu."
- 2."Người ngày một gầy yếu."
- 3."Cô ấy trông gầy yếu sau một thời gian bệnh tật."
- 4."Con mèo gầy yếu cần được chăm sóc và cho ăn đầy đủ."
Lưu ý khi sử dụng "gầy yếu"
Lưu ý về tính từ
"gầy yếu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "gầy yếu"
gầy yếu là tính từ trong tiếng Việt. Thân hình gầy gò, thiếu sức khỏe. Ví dụ: "Thân hình gầy yếu."
Từ liên quan
gầy gò
Gầy, ốm yếu, thường chỉ trạng thái thể chất của người hoặc động vật.
gầy mòn
Ở trong trạng thái ngày càng gầy đi.
gầy nhom
Rất gầy và nhỏ bé.
gầy đét
Gầy và khô, trông như chỉ còn da bọc xương.
gẩy
Từ ít dùng trong phương ngữ, biểu thị hành động gẩy hoặc chọc nhẹ vào một vật.
gẫu
Từ dùng để chỉ những cuộc trò chuyện không có mục đích rõ ràng, chỉ nhằm mục đích giải trí hoặc để giết thời gian.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.