gật
Định nghĩa
Nghĩa 1: gật (Động từ)
(Khẩu ngữ) diễn tả sự đồng ý.
- 1."Ông ấy gật là được."
- 2."Hỏi rồi, nhưng nó không chịu gật."
- 3."Cô gật đầu tán thành ý kiến đó."
- 4."Sau một hồi tranh luận, cuối cùng anh ta cũng gật."
Lưu ý khi sử dụng "gật"
Lưu ý về động từ
"gật" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "gật"
gật là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) diễn tả sự đồng ý. Ví dụ: "Ông ấy gật là được."
Từ liên quan
gập
Từ dùng để chỉ hành động gấp lại hoặc gập vào.
gập ghềnh
Từ miêu tả trạng thái lên xuống không đều, không nhịp nhàng.
gập gà gập ghềnh
Mô tả đường sá có nhiều đoạn dốc và gập ghềnh liên tiếp.
gật gà gật gù
Hành động gật đầu nhiều lần một cách ngẫu nhiên, thường để biểu thị sự đồng ý hoặc sự mệt mỏi.
gật gà gật gưỡng
Hành động gật đầu liên tục, thường chỉ sự buồn ngủ hoặc không tập trung, với mức độ nhiều hơn so với 'gật gưỡng'.
gật gù
Hành động gật nhẹ và liên tục, thể hiện sự đồng tình hoặc tán thưởng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.