ghém
Định nghĩa
Nghĩa 1: ghém (Danh từ)
Rau hoặc quả dùng để ăn sống, thường phục vụ trong bữa ăn.
- 1."Rau ghém rất tươi ngon."
- 2."Cà ghém là một món ăn phổ biến trong bữa cơm."
- 3.""Bao giờ rau diếp làm đình, Gỗ lim ăn ghém thì mình lấy ta.""
Lưu ý khi sử dụng "ghém"
Lưu ý về danh từ
"ghém" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ghém"
ghém là danh từ trong tiếng Việt. Rau hoặc quả dùng để ăn sống, thường phục vụ trong bữa ăn. Ví dụ: "Rau ghém rất tươi ngon."
Từ liên quan
ghé lưng
(Khẩu ngữ) đặt lưng xuống để nằm tạm nghỉ một chút.
ghé mắt
(Khẩu ngữ) nhìn, trông chừng một cách thỉnh thoảng hoặc tạm thời.
ghé vai
Từ chỉ hành động phụ giúp, cùng nhau gánh chịu hoặc chia sẻ một phần công việc chung.
ghép
Khép lại, bắt buộc phải nhận hoặc chịu trách nhiệm về một điều gì đó.
ghép nối
Hành động ghép và nối các bộ phận khác nhau lại với nhau thành một chỉnh thể để có thể sử dụng.
ghét
Chất bẩn tích tụ trên da người.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.