gầu
Định nghĩa
Nghĩa 1: gầu (Danh từ)
Từ ít sử dụng trong tiếng Việt, thường được biết đến trong một số phương ngữ.
- 1."Người dân ở vùng quê đó thường gọi cái xô hoặc thùng nhỏ là gầu."
- 2."Cái gầu đựng nước mới được làm bằng nhựa rất bền."
Lưu ý khi sử dụng "gầu"
Lưu ý về danh từ
"gầu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "gầu"
gầu là danh từ trong tiếng Việt. Từ ít sử dụng trong tiếng Việt, thường được biết đến trong một số phương ngữ. Ví dụ: "Người dân ở vùng quê đó thường gọi cái xô hoặc thùng nhỏ là gầu."
Từ liên quan
gần lửa rát mặt
Mô tả trạng thái hoặc cảm giác không thoải mái hoặc khó chịu khi ở gần lửa hoặc nhiệt độ cao.
gần xa
Gồm cả hai khái niệm gần và xa.
gần đất xa trời
Cụm từ diễn tả tình trạng gần như sắp chết hoặc ở trong tình huống nguy cấp.
gầy
(Phương ngữ) tạo ra cơ sở để từ đó phát triển hoặc hình thành.
gầy còm
Rất gầy và yếu.
gầy guộc
(Khẩu ngữ) diễn tả tình trạng gầy gò đến mức chỉ còn da bọc xương.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.