gãy gọn
Định nghĩa
Nghĩa 1: gãy gọn (Tính từ)
Cách diễn đạt ngắn gọn, rõ ràng và rành mạch.
- 1."Trả lời gãy gọn."
- 2."Bài thuyết trình của anh ấy rất gãy gọn và dễ hiểu."
- 3."Cần phải viết báo cáo một cách gãy gọn để người đọc nắm bắt nhanh chóng."
Lưu ý khi sử dụng "gãy gọn"
Lưu ý về tính từ
"gãy gọn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "gãy gọn"
gãy gọn là tính từ trong tiếng Việt. Cách diễn đạt ngắn gọn, rõ ràng và rành mạch. Ví dụ: "Trả lời gãy gọn."
Từ liên quan
gãi đầu gãi tai
Hành động gãi đầu hoặc gãi tai, thường là biểu hiện của sự suy nghĩ, bối rối hoặc không chắc chắn.
gãy
Hành động xảy ra khi một vật nào đó bị bẻ gãy, không còn nguyên vẹn.
gãy góc
Hành động làm cho một vật nào đó bị vỡ hoặc bị hỏng nghiêm trọng ở các góc của nó.
gì
(Khẩu ngữ) từ chỉ một hạng, một loại hay một tính chất nào đó, thường với ý chê bai hoặc phủ định.
gì thì gì
Câu nói dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó không quan trọng, miễn là vấn đề chính được giải quyết.
gìn
Bảo vệ, duy trì, giữ gìn một cái gì đó để không bị hư hỏng hay mất mát.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.