gấu trúc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: gấu trúc (Danh từ)

Gấu trúc là loài gấu cỡ nhỏ, có bộ lông màu trắng với những điểm đen, sống chủ yếu bằng lá trúc và măng tre. Đây là loài động vật quý hiếm, hiện nay chủ yếu phân bố trong các khu rừng tre ở Trung Quốc.

Ví dụ (2)
  • 1."Gấu trúc là biểu tượng của động vật hoang dã, đang được bảo tồn tại nhiều vườn thú."
  • 2."Mỗi năm, hàng triệu người đến thăm gấu trúc tại Trung Quốc để tìm hiểu về loài động vật đặc biệt này."

Lưu ý khi sử dụng "gấu trúc"

Lưu ý về danh từ

"gấu trúc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "gấu trúc"

gấu trúc là danh từ trong tiếng Việt. Gấu trúc là loài gấu cỡ nhỏ, có bộ lông màu trắng với những điểm đen, sống chủ yếu bằng lá trúc và măng tre. Đây là loài động vật quý hiếm, hiện nay chủ yếu phân bố trong các khu rừng tre ở Trung Quốc. Ví dụ: "Gấu trúc là biểu tượng của động vật hoang dã, đang được bảo tồn tại nhiều vườn thú."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này