gào thét
Định nghĩa
Nghĩa 1: gào thét (Động từ)
Gào rất to để biểu thị một cảm xúc nào đó, thường là giận dữ hoặc căm hờn.
- 1."Sóng biển gào thét trong cơn bão."
- 2."Nói gần như gào thét để thể hiện sự tức giận."
- 3."Cô ấy gào thét gọi tên người bạn đã mất."
Lưu ý khi sử dụng "gào thét"
Lưu ý về động từ
"gào thét" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "gào thét"
gào thét là động từ trong tiếng Việt. Gào rất to để biểu thị một cảm xúc nào đó, thường là giận dữ hoặc căm hờn. Ví dụ: "Sóng biển gào thét trong cơn bão."
Từ liên quan
gàng
Dụng cụ dùng để quấn tơ hoặc sợi vào ống.
gành
Từ địa phương chỉ một bờ đá dốc, thường ở gần bờ biển.
gào
Phát ra âm thanh lớn và kéo dài, thường thành những hồi lâu (thường mô tả sóng, gió).
gàu
Thịt có mỡ ở phần ngực của bò.
gàu bốc
Gàu bốc là một loại gà có bộ lông màu sắc sặc sỡ, thường dùng trong việc chăn nuôi hoặc làm cảnh.
gàu dai
Gàu tát nước có bốn dây buộc, được kéo bởi hai người.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.