ghê sợ
Định nghĩa
Nghĩa 1: ghê sợ (Tính từ)
Diễn tả cảm giác sợ hãi, lo lắng hoặc không thích điều gì đó rất mạnh mẽ.
- 1."Tôi thấy ghê sợ khi xem bộ phim kinh dị hôm qua."
- 2."Con mèo trốn dưới gầm bàn vì ghê sợ tiếng sấm."
- 3."Cô ấy cảm thấy ghê sợ khi phải đứng trên cao."
Lưu ý khi sử dụng "ghê sợ"
Lưu ý về tính từ
"ghê sợ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ghê sợ"
ghê sợ là tính từ trong tiếng Việt. Diễn tả cảm giác sợ hãi, lo lắng hoặc không thích điều gì đó rất mạnh mẽ. Ví dụ: "Tôi thấy ghê sợ khi xem bộ phim kinh dị hôm qua."
Từ liên quan
ghê
Có cảm giác khó chịu như muốn rùng mình khi thần kinh bị kích thích bởi một yếu tố bất thường.
ghê gớm
Rất khủng khiếp, đến mức khác thường.
ghê rợn
Chỉ sự sợ hãi, kinh khủng, khiến người ta cảm thấy bất an hoặc hoảng sợ.
ghê tởm
Diễn tả cảm giác kinh tởm, không chấp nhận được điều gì đó.
ghì
Dùng sức để giữ chặt, khiến một vật không thể di chuyển.
ghìm
Dùng lý trí để ngăn không cho tình cảm bộc lộ ra ngoài.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.