ge-la-tin
Định nghĩa
Nghĩa 1: ge-la-tin (Danh từ)
hợp chất hóa học được sử dụng làm chất tạo đông trong thực phẩm, thường có nguồn gốc từ động vật.
- 1."Món thạch này được làm từ ge-la-tin nên rất dai và ngon."
- 2."Khi làm bánh, bạn cần sử dụng ge-la-tin để bánh có độ cứng cần thiết."
- 3."Tôi thích các món ăn có ge-la-tin vì nó giúp chúng trở nên hấp dẫn hơn."
Nghĩa 2: ge-la-tin (Danh từ)
một loại món ăn hoặc sản phẩm thực phẩm có chứa ge-la-tin, thường là món tráng miệng.
- 1."Bạn có muốn thử món thạch ge-la-tin không? Nó rất mát lạnh và thú vị!"
- 2."Nhà hàng này nổi tiếng với các món tráng miệng từ ge-la-tin."
- 3."Tôi thường làm ge-la-tin trái cây cho gia đình vào những ngày lễ."
Lưu ý khi sử dụng "ge-la-tin"
Lưu ý về danh từ
"ge-la-tin" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "ge-la-tin" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ge-la-tin"
ge-la-tin là danh từ trong tiếng Việt. hợp chất hóa học được sử dụng làm chất tạo đông trong thực phẩm, thường có nguồn gốc từ động vật. Ví dụ: "Món thạch này được làm từ ge-la-tin nên rất dai và ngon."
Từ liên quan
gbit
Hành động kỳ lạ hoặc độc đáo mà một người thường làm, thường là để tạo sự thú vị.
gdp
Tổng sản phẩm quốc nội, là giá trị thị trường của tất cả hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định.
ge
Một loại động vật có hình dáng giống như con thỏ, thường sống trong rừng, thuộc họ thỏ.
ge-ma-ni
Tên gọi của một quốc gia ở châu Âu, nổi tiếng với nền văn hóa phong phú và sự phát triển công nghệ.
gelatin
Chất trắng hoặc vàng được chế biến từ xương hoặc da động vật, thường được sử dụng để làm keo dán, chế tạo phim và giấy ảnh.
gen
Đoạn phân tử ADN chứa thông tin quy định cấu trúc của một loại protein, thường được đề cập trong lĩnh vực di truyền học.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.