ge-la-tin

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ge-la-tin (Danh từ)

hợp chất hóa học được sử dụng làm chất tạo đông trong thực phẩm, thường có nguồn gốc từ động vật.

Ví dụ (3)
  • 1."Món thạch này được làm từ ge-la-tin nên rất dai và ngon."
  • 2."Khi làm bánh, bạn cần sử dụng ge-la-tin để bánh có độ cứng cần thiết."
  • 3."Tôi thích các món ăn có ge-la-tin vì nó giúp chúng trở nên hấp dẫn hơn."
2
Danh từ

Nghĩa 2: ge-la-tin (Danh từ)

một loại món ăn hoặc sản phẩm thực phẩm có chứa ge-la-tin, thường là món tráng miệng.

Ví dụ (3)
  • 1."Bạn có muốn thử món thạch ge-la-tin không? Nó rất mát lạnh và thú vị!"
  • 2."Nhà hàng này nổi tiếng với các món tráng miệng từ ge-la-tin."
  • 3."Tôi thường làm ge-la-tin trái cây cho gia đình vào những ngày lễ."

Lưu ý khi sử dụng "ge-la-tin"

Lưu ý về danh từ

"ge-la-tin" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ge-la-tin" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ge-la-tin"

ge-la-tin là danh từ trong tiếng Việt. hợp chất hóa học được sử dụng làm chất tạo đông trong thực phẩm, thường có nguồn gốc từ động vật. Ví dụ: "Món thạch này được làm từ ge-la-tin nên rất dai và ngon."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này