ghế mềm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ghế mềm (Danh từ)

(Khẩu ngữ) Ghế ngồi trên tàu hoả, được bọc đệm và có khả năng điều chỉnh để ngả ra phía sau, khác với ghế cứng.

Ví dụ (3)
  • 1."Mua hai vé ghế mềm."
  • 2."Tôi thích ngồi ghế mềm khi đi tàu để cảm thấy thoải mái hơn."
  • 3."Ghế mềm trên tàu giúp tôi có một chuyến đi dễ chịu."

Lưu ý khi sử dụng "ghế mềm"

Lưu ý về danh từ

"ghế mềm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ghế mềm"

ghế mềm là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Ghế ngồi trên tàu hoả, được bọc đệm và có khả năng điều chỉnh để ngả ra phía sau, khác với ghế cứng. Ví dụ: "Mua hai vé ghế mềm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này