gau gáu
Định nghĩa
Nghĩa 1: gau gáu (Tính từ)
Ít dùng, có nghĩa giống như rau ráu.
- 1."Món canh này có vị gau gáu rất hấp dẫn."
- 2."Mẹ thường dùng rau gau gáu để làm món súp."
- 3."Nhai xương gau gáu."
Lưu ý khi sử dụng "gau gáu"
Lưu ý về tính từ
"gau gáu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "gau gáu"
gau gáu là tính từ trong tiếng Việt. Ít dùng, có nghĩa giống như rau ráu. Ví dụ: "Món canh này có vị gau gáu rất hấp dẫn."
Từ liên quan
ganh tị
Cảm giác không hài lòng hoặc bực bội bởi thành công hoặc hạnh phúc của người khác.
ganh đua
Cố gắng để vượt trội hơn những người khác trong một hoạt động mà nhiều người tham gia, không muốn chấp nhận ai hơn hoặc bằng mình.
gas
Khí dùng làm nguyên liệu đốt hoặc cung cấp năng lượng.
gay
Vặn vòng dây để bó chặt mái chèo vào cọc chèo.
gay cấn
Miêu tả tình huống căng thẳng, khẩn trương, đòi hỏi quyết định nhanh chóng.
gay go
Rất khó khăn, phức tạp, do gặp phải những vấn đề lớn cần phải được giải quyết.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.