ghế đẩu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ghế đẩu (Danh từ)

Ghế nhỏ, không có lưng tựa, thường được sử dụng cho một người ngồi.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong quán cà phê, ghế đẩu được bày xung quanh bàn để khách ngồi thoải mái."
  • 2."Chúng tôi đã mua một chiếc ghế đẩu gỗ để đặt ở góc phòng."

Lưu ý khi sử dụng "ghế đẩu"

Lưu ý về danh từ

"ghế đẩu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ghế đẩu"

ghế đẩu là danh từ trong tiếng Việt. Ghế nhỏ, không có lưng tựa, thường được sử dụng cho một người ngồi. Ví dụ: "Trong quán cà phê, ghế đẩu được bày xung quanh bàn để khách ngồi thoải mái."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này