gãy
Định nghĩa
Nghĩa 1: gãy (Động từ)
Hành động xảy ra khi một vật nào đó bị bẻ gãy, không còn nguyên vẹn.
- 1."Cành cây gãy do cơn bão mạnh hôm qua."
- 2."Tôi đã gãy tay khi chơi thể thao."
- 3."Chiếc ghế này đã gãy chân, không thể ngồi được."
Nghĩa 2: gãy (Danh từ)
Tình trạng, trạng thái của việc bị bẻ gãy.
- 1."Mình cần thay cái gãy này để sử dụng lại cái ghế."
- 2."Chiếc dù của tôi bị gãy, phải mua cái mới."
- 3."Sau khi tai nạn, anh ấy phải làm phẫu thuật để nối lại cái gãy."
Nghĩa 3: gãy (Tính từ)
Hình thức mô tả một vật đã bị bẻ gãy.
- 1."Tôi thấy chiếc đàn này gãy và không dùng được nữa."
- 2."Cô ấy rất tiếc khi nhìn thấy chiếc bình gãy."
- 3."Những mảnh gãy của cái chén nằm rải rác trên sàn."
Lưu ý khi sử dụng "gãy"
Lưu ý về động từ
"gãy" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"gãy" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"gãy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "gãy" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "gãy"
gãy là động từ, danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Hành động xảy ra khi một vật nào đó bị bẻ gãy, không còn nguyên vẹn. Ví dụ: "Cành cây gãy do cơn bão mạnh hôm qua."
Từ liên quan
gãi
Hành động cào nhẹ lên bề mặt da bằng móng tay hoặc một vật cứng nhỏ để làm giảm cảm giác ngứa.
gãi đúng chỗ ngứa
Hành động làm một việc gì đó chính xác, phù hợp với hoàn cảnh và mục đích, thường mang lại kết quả tích cực.
gãi đầu gãi tai
Hành động gãi đầu hoặc gãi tai, thường là biểu hiện của sự suy nghĩ, bối rối hoặc không chắc chắn.
gãy góc
Hành động làm cho một vật nào đó bị vỡ hoặc bị hỏng nghiêm trọng ở các góc của nó.
gãy gọn
Cách diễn đạt ngắn gọn, rõ ràng và rành mạch.
gì
(Khẩu ngữ) từ chỉ một hạng, một loại hay một tính chất nào đó, thường với ý chê bai hoặc phủ định.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.