ghế điện

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ghế điện (Danh từ)

Một loại ghế sử dụng điện, thường được dùng trong các trung tâm điều trị y tế hoặc trị liệu, có chức năng massage hoặc hỗ trợ người sử dụng.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau khi làm việc mệt mỏi, tôi thích ngồi vào ghế điện để thư giãn."
  • 2."Bà tôi thường xuyên sử dụng ghế điện để giúp giảm đau lưng."
  • 3."Mỗi tuần, tôi và bạn tôi lại đến spa để trải nghiệm ghế điện rất thoải mái."

Lưu ý khi sử dụng "ghế điện"

Lưu ý về danh từ

"ghế điện" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ghế điện"

ghế điện là danh từ trong tiếng Việt. Một loại ghế sử dụng điện, thường được dùng trong các trung tâm điều trị y tế hoặc trị liệu, có chức năng massage hoặc hỗ trợ người sử dụng. Ví dụ: "Sau khi làm việc mệt mỏi, tôi thích ngồi vào ghế điện để thư giãn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này