gấp

Động từTính từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: gấp (Động từ)

Làm cho một vật trở nên gọn gàng bằng cách xếp chồng nhiều lớp lên nhau, mà khi mở ra vẫn giữ nguyên hình dáng ban đầu.

Ví dụ (3)
  • 1."Gấp quần áo cho ngăn nắp."
  • 2."Gấp sách lại sau khi đọc."
  • 3."Gấp thư bỏ vào phong bì cẩn thận."
2
Động từ

Nghĩa 2: gấp (Động từ)

Chỉ số lượng hoặc mức độ lớn hơn nhiều lần so với mức bình thường khi so sánh.

Ví dụ (2)
  • 1."Sản lượng năm nay cao gấp hai lần năm ngoái."
  • 2."Giá bán này tăng lên gấp rưỡi so với năm trước."
3
Tính từ

Nghĩa 3: gấp (Tính từ)

Có nhịp độ hoặc tốc độ nhanh hơn mức bình thường.

Ví dụ (2)
  • 1."Thở gấp sau khi chạy."
  • 2."Bị đuổi gấp nên không kịp suy nghĩ."

Lưu ý khi sử dụng "gấp"

Lưu ý về động từ

"gấp" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"gấp" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "gấp" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "gấp"

gấp là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Làm cho một vật trở nên gọn gàng bằng cách xếp chồng nhiều lớp lên nhau, mà khi mở ra vẫn giữ nguyên hình dáng ban đầu. Ví dụ: "Gấp quần áo cho ngăn nắp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này