gây gấy
Định nghĩa
Nghĩa 1: gây gấy (Tính từ)
Có cảm giác hơi ớn lạnh, khó chịu trong người, giống như có dấu hiệu sốt.
- 1."Gây gấy sốt."
- 2."Người gây gấy váng vất."
- 3."Tôi cảm thấy gây gấy suốt cả ngày."
- 4."Cảm cúm khiến tôi thấy gây gấy trong người."
Lưu ý khi sử dụng "gây gấy"
Lưu ý về tính từ
"gây gấy" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "gây gấy"
gây gấy là tính từ trong tiếng Việt. Có cảm giác hơi ớn lạnh, khó chịu trong người, giống như có dấu hiệu sốt. Ví dụ: "Gây gấy sốt."
Từ liên quan
gây
Chất nhờn trên da của thai nhi, có tác dụng bảo vệ da.
gây chiến
Hành động khởi xướng hoặc dẫn đến chiến tranh.
gây chuyện
Hành động cố ý tạo ra chuyện, gây rắc rối hoặc phiền phức cho người khác.
gây gổ
Hành động gây ra chuyện cãi cọ hoặc xô xát với thái độ hung hăng.
gây hấn
Hành động tạo ra xung đột, mâu thuẫn với mục đích kích thích bạo lực hoặc chiến tranh.
gây lộn
(Phương ngữ) gây ra chuyện cãi nhau hoặc tranh chấp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.