ghen tức
Định nghĩa
Nghĩa 1: ghen tức (Động từ)
Cảm xúc ghen tuông và tức giận với người khác.
- 1."Ngấm ngầm ghen tức."
- 2."Cô ấy thường ghen tức khi thấy bạn trai trò chuyện với người khác."
- 3."Tôi cảm thấy ghen tức với thành công của người khác."
Lưu ý khi sử dụng "ghen tức"
Lưu ý về động từ
"ghen tức" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ghen tức"
ghen tức là động từ trong tiếng Việt. Cảm xúc ghen tuông và tức giận với người khác. Ví dụ: "Ngấm ngầm ghen tức."
Từ liên quan
ghen ghét
Xuất phát từ sự ghen tị, dẫn đến cảm giác ghét bỏ.
ghen tuông
Cảm giác ghen tức trong tình yêu giữa nam và nữ.
ghen tị
Cảm giác khó chịu, bực bội và so sánh khi thấy người khác có được điều gì đó tốt hơn mình.
ghen ăn tức ở
Cảm giác tức giận hoặc ghen tị với thành công hoặc hạnh phúc của người khác, thường liên quan đến tình cảm chia sẻ.
ghi
Thiết bị dùng để chuyển hướng chạy của tàu hoả hoặc tàu điện.
ghi bàn
Hành động tạo ra một bàn thắng trong các môn thể thao như bóng đá hay bóng rổ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.