Từ vựng vần G (trang 1/8)
Tổng 1.400 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "G". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- gChỉ một đại lượng, một con số trong hệ thống đếm.
- g,gThực hiện hành động dùng miệng để tạo ra âm thanh, phổ biến khi diễn đạt sự đồng tình hoặc ý kiến.
- gáĐưa đồ đạc cho người khác tạm giữ làm tin khi vay mượn.
- gàGia cầm được nuôi để lấy thịt và trứng, có mỏ cứng và nhọn, thường bay kém; con trống biết gáy.
- gạ(Khẩu ngữ) Nói một cách khéo léo hoặc đưa ra những điều kiện hấp dẫn để thuyết phục người khác làm điều có lợi cho bản thân.
- gãTừ dùng để chỉ một người đàn ông nào đó, thường mang ý coi thường hoặc không thiện cảm.
- gảChấp nhận cho con gái mình lấy chồng.
- gaKhoảng cách giữa hai ga liền kề trong hệ thống giao thông.
- gà ácLoài gà có lông toàn màu trắng và chân màu chì.
- ga-ba-đinMột loại thức uống có ga, thường được làm từ nước ngọt, đá và một số hương vị khác.
- gả bánGả theo phong tục truyền thống, bao gồm việc tổ chức lễ cưới và sắp xếp hôn nhân.
- gà chọiGà trống có đặc điểm chân cao, da đỏ, cựa lớn, thường được nuôi để tham gia các trận đấu chọi.
- gạ chuyện(Khẩu ngữ) tìm cách bắt chuyện với ai đó để đạt được một mục đích nào đó có lợi cho bản thân.
- gà cồ(Phương ngữ) Chỉ loại gà tồ lớn, thường được nuôi lấy thịt.
- gà công nghiệpGiống gà ngoại nhập, được nuôi theo phương pháp chăn nuôi công nghiệp, thường có tốc độ sinh trưởng nhanh và hiệu quả kinh tế cao.
- gà đồng(Khẩu ngữ) Chỉ thịt ếch, thường được biết đến với hương vị thơm ngon và giá trị dinh dưỡng cao.
- gà gà(Khẩu ngữ) trạng thái lim dim mắt, ngủ lơ mơ, chưa hoàn toàn chìm vào giấc ngủ.
- gà gà gật gậtHành động gà gật một cách liên tục và kéo dài.
- gạ gẫmHành động dụ dỗ hoặc thuyết phục một cách không chính thức, thường nhằm vào lợi ích cá nhân.
- gà gật(Khẩu ngữ) ngủ lơ mơ, không say, với tình trạng đầu thỉnh thoảng lại gật xuống do ở tư thế ngồi hoặc đứng.
- gà giòGà trống đang trong độ tuổi phát triển, chưa trưởng thành hẳn.
- gà gôChim thuộc họ gà, kích thước nhỏ hơn, đuôi ngắn, thường sống ở các sườn đồi núi thấp và ăn sâu bọ.
- gà hoaGà trống tơ chưa qua thiến, thường được nuôi để lấy thịt và trứng.
- gà hoa mơLoại gà có lông màu vàng với những đốm trắng.
- ga-laLễ hội âm nhạc, sự kiện giải trí quy tụ nhiều nghệ sĩ và nhóm nhạc để biểu diễn.
- ga lăngTừ dùng để chỉ những người đàn ông thể hiện sự lịch sự, nhưng đôi khi có phần thái quá và thiếu tự nhiên đối với phụ nữ.
- ga-lenMột loại nhựa tổng hợp có nguồn gốc từ dầu mỏ, thường được sử dụng để sản xuất các sản phẩm như chai, hộp và đồ dùng gia đình.
- ga-lơ-riMột hành lang hay không gian mở ở tầng trên hoặc gần cửa sổ, thường dùng để ngắm cảnh hoặc thư giãn.
- gà lơgoLoại gà lớn, có lông trắng, nổi bật với khả năng đẻ nhiều trứng và trứng có kích thước lớn.
- gà lôiChim quý thuộc họ gà, sống hoang dã, có lông trắng ở lưng, đen ở bụng, và đuôi dài.
- gà mái ghẹGà mái tơ đã bắt đầu gọi trống, sắp đến thời kỳ đẻ trứng.
- ga men(Khẩu ngữ) chỉ một loại cà mèn, thường dùng để đựng cơm hoặc thức ăn.
- gà mờ(Khẩu ngữ) chỉ người có khả năng nhận xét, nhận biết kém, không nhận ra được ngay cả những điều hiển nhiên.
- gà nòiGà chọi thuộc giống tốt, thường được nuôi để tham gia các trận đấu.
- gà nướcChim có hình dạng giống gà nhưng nhỏ hơn, chân có màng da, thường sống ở gần bờ nước và kiếm ăn ở đó.
- gà phaGà lai tạo từ nhiều giống khác nhau.
- gà qué(Khẩu ngữ) Gà, có thể được dùng để chỉ chung cho các loại gà.
- ga raXưởng sửa chữa ô tô (thuật ngữ ít sử dụng).
- gà riGà nhỏ, có chân ngắn và thấp bé.
- ga rôKỹ thuật thắt chẹn mạch máu, thường bằng dây buộc chặt, để tạm thời ngăn cản máu chảy.
- gà rốtGà trống có bộ lông đỏ rực như lửa.
- gà saoChim rừng thuộc họ gà, có lông đuôi chấm, màu sắc giống đuôi công nhưng ngắn hơn.
- gà sống nuôi conLoại gà thường được nuôi để sinh sản và chăm sóc con non.
- gà tâyGà có thân cao và to, thường có lông màu xám, với con trống có bìu da ở cổ và lông đuôi có thể xoè rộng.
- gá thổ đổ hồMột phương pháp truyền đạt thông tin bằng cách sử dụng hình ảnh hoặc biểu tượng trên bề mặt của một hồ nước.
- ga tôBánh nướng xốp, mềm, được làm từ bột mì trộn với đường và trứng.
- gà tồ(Khẩu ngữ) chỉ người có vóc dáng lớn nhưng lại ngốc nghếch, thiếu thông minh.
- gà trống nuôi conGà trống nuôi con là hình ảnh chỉ những chú gà trống chăm sóc, nuôi nấng con cái của mình, thường thể hiện vai trò của người cha trong gia đình.
- ga xépGa xe lửa nhỏ, dành cho tàu chậm hoặc tàu chợ, mà các tàu tốc hành thường không dừng lại.
- gà xiêmGà có đầu nhỏ, lông màu xám lốm đốm trắng, thường được nuôi làm cảnh hoặc để thi. Đây là giống gà đặc trưng với ngoại hình thu hút.
- gabardinHàng dệt dày được làm từ sợi len hoặc sợi bông, có bề mặt vân chéo.
- gácTạm để sang một bên, không nghĩ tới hoặc không nhắc đến nữa.
- gấcCây leo thuộc họ bầu bí, có quả lớn hình trứng nhọn đầu, bề ngoài được bao phủ bởi nhiều gai mềm và phần ruột có màu đỏ. Quả gấc thường được sử dụng để trộn với xôi.
- gạcSừng già phân nhánh của hươu, nai, thường được sử dụng để làm đồ trang trí hoặc vật dụng.
- gác bỏGạt sang một bên, không còn chú ý đến hay quan tâm nữa.
- gác chân chữ ngũGác chân chữ ngũ là một kiểu gác chân mà hai chân tạo thành hình chữ ngũ, thường được dùng để thư giãn.
- gác chuôngTầng gác dùng để treo chuông trong các nhà chùa hoặc nhà thờ lớn.
- gác lửngTầng nhà phụ được xây dựng thêm ở phía trên một căn phòng, thường dùng để tạo không gian sinh hoạt hay lưu trữ.
- gác thượng(Khẩu ngữ) dùng để chỉ khu vực giống như sân thượng.
- gác tía lầu sonGác tía lầu son là một nơi ẩn mình, thường được sử dụng để thư giãn hay nghỉ ngơi, thường ở trên cao và có tầm nhìn thoáng đãng.
- gác xépGác lửng nhỏ, thường được sử dụng để chứa đồ đạc.
- gạchVật liệu xây dựng, thường được chế tạo từ đất nhuyễn, đóng khuôn và nung lên.
- gạch bôngGạch có hoa văn, thường được sử dụng trong trang trí hoặc lát nền.
- gạch chỉGạch có bề mặt hình chữ nhật, thường được sử dụng để xây dựng tường.
- gạch chịu lửaGạch có khả năng chịu nhiệt độ cao, thường được sử dụng để xây dựng lò công nghiệp.
- gạch hoaGạch được tráng men với những họa tiết trang trí, thường được sử dụng để lát sàn nhà.
- gạch lá nemGạch lá nem là loại gạch có hình dáng mỏng và lớn, thường được dùng để cuốn nem và các món ăn khác.
- gạch lỗGạch có lỗ rỗng bên trong, thường được sử dụng trong xây dựng để giảm trọng lượng và tăng khả năng cách nhiệt.
- gạch menGạch mỏng, được tráng men, thường được sử dụng để lát ở những nơi có nước.
- gạch men sứGạch mỏng được tráng men sứ, thường dùng để lát sàn hoặc tường.
- gạch ngangĐường kẻ nằm ngang, thường dùng để phân cách hoặc trang trí trên bề mặt.
- gạch nốiGạch nối là một loại dấu câu dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề với nhau trong câu.
- gạch ốp látGạch mỏng, thường có hoa văn hoặc màu sắc, được sử dụng để lát nền hoặc ốp tường.
- gạch silicatGạch không nung được sản xuất từ hỗn hợp vôi, cát và nước.
- gạch thông tâmGạch thông tâm là loại gạch có cấu trúc rỗng, thường được sử dụng trong xây dựng để giảm trọng lượng và tạo không gian thoáng cho công trình.
- gạch vồGạch vồ là loại gạch lớn, được sử dụng phổ biến trong xây dựng, thường có hình chữ nhật và có kích thước lớn hơn gạch thông thường.
- gaiCây thân thảo có gốc hoá gỗ, lá hình trái xoan với mép khía răng và mặt dưới nhiều lông trắng mềm. Lá được sử dụng làm bánh, còn vỏ thân thì lấy sợi.
- gái(Khẩu ngữ) người phụ nữ được nhắc đến với ý coi thường.
- gãiHành động cào nhẹ lên bề mặt da bằng móng tay hoặc một vật cứng nhỏ để làm giảm cảm giác ngứa.
- gạiHành động đưa đi đưa lại vật nhọn hoặc có cạnh sắc để chạm sướt trên bề mặt của vật khác.
- gàiCó nghĩa tương tự như 'cài'.
- gái bán hoaTừ dùng trong khẩu ngữ để chỉ gái mại dâm, mang tính chất nói tránh.
- gái bao(Khẩu ngữ) Gái mại dâm mà khách chu cấp toàn bộ tiền cần thiết để phục vụ riêng trong một khoảng thời gian xác định.
- gai cột sốngBệnh xảy ra khi gai xương nhọn phát triển ở đốt xương sống, chèn ép vào các mô xung quanh, gây ra cơn đau.
- gãi đầu gãi taiHành động gãi đầu hoặc gãi tai, thường là biểu hiện của sự suy nghĩ, bối rối hoặc không chắc chắn.
- gái đĩ già mồmMột cách nói mạng mẽ, thường chỉ những người phụ nữ có lối sống tiêu cực, hoặc những người thường xuyên phê phán, chỉ trích người khác.
- gái điếmNgười phụ nữ hành nghề mại dâm.
- gãi đúng chỗ ngứaHành động làm một việc gì đó chính xác, phù hợp với hoàn cảnh và mục đích, thường mang lại kết quả tích cực.
- gái giang hồChỉ những người phụ nữ hành nghề bán thân, tương tự như gái điếm.
- gại giọngHắng giọng để kiểm tra âm thanh hoặc sự chuẩn bị trước khi nói.
- gai gócGai thường được dùng để chỉ những khó khăn, trở ngại mà chúng ta phải vượt qua trong cuộc sống.
- gái gọi(Khẩu ngữ) chỉ những người bán dâm, thường nhận yêu cầu phục vụ khách qua một tổ chức, thường qua điện thoại.
- gai mắtChướng mắt, khó chịu khi nhìn thấy điều gì đó.
- gai ngạnhTừ miêu tả tính cách ngang bướng, thường hay gây sự.
- gái nhảyNgười phụ nữ làm nghề khiêu vũ tại các câu lạc bộ hoặc tiệm nhảy.
- gai ốcNốt nhỏ nổi lên trên bề mặt da, thường xuất hiện khi bị lạnh hoặc quá sợ hãi.
- galaBuổi tiệc, ngày hội có các hoạt động biểu diễn âm nhạc, nghệ thuật, và nhiều loại hình giải trí khác.
- galenaSulfur chì tự nhiên, có khả năng dẫn điện một chiều, thường được sử dụng làm bộ phận tách sóng trong máy thu vô tuyến.
- galleryNơi chuyên trưng bày hoặc bán các tác phẩm nghệ thuật.
- gậmSử dụng răng để nghiền hoặc làm nát thức ăn hoặc vật gì đó.
- gấmHàng dệt bằng tơ nhiều màu sắc, thường có hình hoa lá trang trí.
- gằm(mặt) cúi xuống, không dám hoặc không muốn nhìn lên.
- gầmKhoảng không gian từ mặt nền đến đáy của một số vật xây dựng hoặc kê bên trên.
- gamThang âm gồm bảy bậc tự nhiên trong một quãng tám.
- gặmHành động cắn từng chút một để ăn, thường là đối với vật cứng hoặc khó đứt.
- gắmChọn lựa hoặc dành một điều gì đó cho một mục đích cụ thể.
- găm(Khẩu ngữ) giữ chặt lại không chịu đưa ra, nhằm mục đích mưu lợi riêng.
- gầm gàoHành động gầm lên hoặc gào lên, thường tạo ra cảm giác đáng sợ.
- gằm ghèHành động rồng rộc, thường được dùng để chỉ thái độ hung hãn hoặc dữ dằn.
- gầm ghè(Khẩu ngữ) thể hiện sự thù địch, chuẩn bị cho một hành động gây sự hoặc đánh nhau.
- găm giữ(Khẩu ngữ) Giữ lại, không chịu đưa ra nhằm mục đích thu lợi cá nhân.
- gầm gừHành động phát ra âm thanh lớn, dữ dội, thường thể hiện sự tức giận hoặc đe dọa.
- gam-maMột loại xe lửa có sức chứa lớn, thường dùng để chở hàng hóa hoặc hành khách.
- gậm nhấmHành động nhai một cách chậm rãi, thường dùng để chỉ việc ăn món gì đó nhỏ hoặc ăn một cách từ tốn.
- gặm nhấmGặm nhấm để hủy hoại dần dần từng chút một (thường mang nghĩa bóng).
- gầm rítHành động phát ra âm thanh lớn và liên tục, tạo cảm giác sợ hãi hoặc căng thẳng.
- gầm rúTừ miêu tả âm thanh gầm gừ và rú lên một cách dữ dội, gây cảm giác rùng rợn.
- gầm trờiKhoảng không gian bên dưới vòm trời, thường được dùng để chỉ toàn bộ thế gian.
- gấm vóc(Văn chương) Gấm và vóc, hai loại hàng dệt đẹp và quý; thường được sử dụng để ví với vẻ đẹp của thiên nhiên và đất nước.
- gammaĐơn vị đo khối lượng, tương đương một phần triệu của gram (ký hiệu là γ).
- gằnHành động dằn từng tiếng một cách rành rọt, thường thể hiện sự bực tức.
- gạnLàm cho sạch hoặc tách phần không cần thiết ra khỏi cái gì đó, thường dùng khi chế biến thực phẩm.
- gầnCó mối quan hệ thường xuyên, tiếp xúc gần gũi với nhau trong sinh hoạt hoặc công tác.
- gắnTừ chỉ việc tạo ra mối quan hệ chặt chẽ hoặc làm cho hai hay nhiều đối tượng trở nên không thể tách rời.
- gânBộ phận nổi rõ trên bề mặt, giống như các đường gân.
- ganGan của con người, thường được xem là biểu tượng của tinh thần, ý chí mạnh mẽ, bền bỉ, và sự dũng cảm để đối mặt với nguy hiểm.
- gán(Khẩu ngữ) ghép đôi trai gái với nhau, thường nhằm mục đích tạo dựng quan hệ tình cảm.
- gànKhuyên nên không thực hiện điều gì đó đã được dự định.
- gàn bát sáchChỉ một loại hình thức đối diện hoặc phản đối, thường được sử dụng trong môi trường học đường hoặc giữa bạn bè.
- gắn bóCó sự kết nối chặt chẽ, thân thiết với ai đó hoặc điều gì đó.
- gần cậnGần, thường ở bên cạnh (nói khái quát).
- gan chí mềTình trạng hoặc cảm giác hào hứng, mạnh mẽ, hoặc dũng cảm khi đối diện với khó khăn hoặc thử thách.
- gân cổ(Khẩu ngữ) Vươn cổ ra phía trước, làm cho các đường gân ở cổ căng lên và nổi rõ, thường dùng để diễn tả thái độ bướng bỉnh hoặc kiên quyết.
- gan cóc tíaMột loại ếch có màu sắc sặc sỡ, thường sống ở những vùng đầm lầy hoặc gần nước.
- gân cốtGân và xương; thuật ngữ chỉ thể lực và sức mạnh của con người.
- gan dạCó tinh thần kiên định, không lùi bước trước nguy hiểm và không sợ hãi.
- gần đất xa trờiCụm từ diễn tả tình trạng gần như sắp chết hoặc ở trong tình huống nguy cấp.
- gàn dởGàn đến mức có vẻ ngớ ngẩn hoặc lố bịch.
- gạn đục khơi trongLàm rõ ràng, tìm ra điều tốt đẹp, tốt hơn từ những thứ hỗn loạn, không rõ ràng.
- gan gàMàu vàng hoặc xám vàng, giống như màu gan của gà, thường được dùng để chỉ đất sét.
- gần gặn(Khẩu ngữ) gần, không xa (dùng để chỉ khoảng cách một cách tổng quát).
- găn gắt(mùi, vị) có vị mạnh và gắt, gây cảm giác khó chịu.
- gán ghép(Khẩu ngữ) hành động ghép đôi trai gái với nhau để tạo sự vui vẻ, đùa giỡn.
- gan gócTừ chỉ sự can đảm trong việc đối mặt với mọi nguy hiểm.
- gần gụiGần gũi, thân thiết, thường được sử dụng trong một số vùng miền.
- gần gũiGần nhau về mặt quan hệ tinh thần hoặc tình cảm một cách khái quát.
- gạn gùngHành động hỏi một cách tỉ mỉ, chi tiết.
- gân guốcĐường gân nổi lên trên bề mặt da, thường thấy ở những người có cơ bắp phát triển.
- gần kề miệng lỗChỉ trạng thái hoặc vị trí gần một lối ra, một cái lỗ nào đó.
- gắn kếtGắn chặt với nhau, không thể tách rời.
- gan lì(Khẩu ngữ) động từ chỉ tính cách can đảm, không còn biết sợ hãi là gì.
- gan lì tướng quânChỉ một người có tâm hồn kiên cường, không dễ dàng bỏ cuộc dù gặp thử thách.
- gan liềnTừ dùng để chỉ tính cách mạnh mẽ, kiên cường giống như gan lì.
- gan liền tướng quânGan liền tướng quân là một loại bệnh về gan, trong đó mô gan bị tổn thương nghiêm trọng và không thể phục hồi được.
- gạn lọcChọn lọc kỹ lưỡng, thường nhằm vào những giá trị tinh thần.
- gần lửa rát mặtMô tả trạng thái hoặc cảm giác không thoải mái hoặc khó chịu khi ở gần lửa hoặc nhiệt độ cao.
- gan ruộtCó nghĩa tương tự như ruột gan, dùng để chỉ sự thân thiết, gắn bó giữa người với người.
- gân sứcSức mạnh được huy động để thực hiện những việc nặng nhọc.
- gan vàng dạ sắtChỉ người có ý chí kiên cường, mạnh mẽ và chịu đựng khó khăn, gian khổ.
- gán vợ đợ conHành động gửi gắm trách nhiệm nuôi dưỡng, chăm sóc gia đình cho một người khác, thường là trong tình huống hôn nhân.
- gần xaGồm cả hai khái niệm gần và xa.
- găngGăng là một loại vật dụng che tay thường được làm từ vải, cao su hoặc nhựa, dùng để bảo vệ hoặc giữ sạch tay trong nhiều hoạt động.
- gắngCố gắng nỗ lực hơn bình thường để hoàn thành một công việc.
- gangKhoảng cách lớn nhất có được giữa đầu ngón tay cái và đầu ngón tay giữa khi bàn tay được dang thẳng, thường được dùng làm đơn vị đo độ dài, khoảng bằng 20 centimet.
- gặngCố gắng hỏi đi hỏi lại để làm rõ điều gì đó mà người khác không muốn tiết lộ.
- gàngDụng cụ dùng để quấn tơ hoặc sợi vào ống.
- gắng côngNỗ lực bỏ ra nhiều công sức hơn bình thường để thực hiện một việc gì đó.
- gắng gượngCố gắng làm điều gì đó một cách khó khăn, khi sức lực đã yếu hoặc không còn khả năng.
- gắng sứcDùng nhiều sức lực hơn bình thường để thực hiện một công việc nào đó.
- gang tấc(Văn chương) khoảng cách rất gần, không đáng kể, giống như chỉ bằng một gang tay.
- găng tâyCây lớn hoặc cây bụi, có thân tròn, nhiều gai, với quả xoắn ốc hoặc có hình lưỡi liềm, thường được trồng để làm hàng rào hoặc tạo bóng mát.
- găng tayVật phẩm đeo tay để bảo vệ hoặc giữ ấm cho tay.
- gang thépCứng cỏi, vững vàng đến mức không gì có thể lay chuyển được, giống như gang và thép.
- găng trâuCây găng có quả lớn, với thân và rễ thường được dùng làm thuốc.
- gangsterKẻ tội phạm có vũ trang, thường tham gia vào các hoạt động như giết chóc, cướp bóc và thanh toán lẫn nhau, phổ biến trong một số quốc gia tư bản.
- găngxtơMột loại găng tay thường được làm từ vật liệu cao su hoặc latex, được sử dụng để bảo vệ tay khỏi chất bẩn, hóa chất, hoặc các tác nhân có hại.
- gảnhTừ (phương ngữ) chỉ tình trạng rảnh rỗi, không có việc làm hoặc ít việc phải lo toan.
- gạnhTừ ít được sử dụng trong phương ngữ, thường chỉ hành động thực hiện một việc gì đó.
- gánhNhận chịu trách nhiệm về một việc khó khăn hoặc một gánh nặng phải mang vác.
- ganhCố gắng hết sức để vượt trội hơn người khác.