gelatin

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: gelatin (Danh từ)

Chất trắng hoặc vàng được chế biến từ xương hoặc da động vật, thường được sử dụng để làm keo dán, chế tạo phim và giấy ảnh.

Ví dụ (2)
  • 1."Gelatin được dùng để sản xuất bánh kẹo và thạch."
  • 2."Trong công nghiệp thực phẩm, gelatin giúp tạo độ sệt cho nhiều sản phẩm."

Lưu ý khi sử dụng "gelatin"

Lưu ý về danh từ

"gelatin" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "gelatin"

gelatin là danh từ trong tiếng Việt. Chất trắng hoặc vàng được chế biến từ xương hoặc da động vật, thường được sử dụng để làm keo dán, chế tạo phim và giấy ảnh. Ví dụ: "Gelatin được dùng để sản xuất bánh kẹo và thạch."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này