gậy

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: gậy (Danh từ)

Đoạn tre, gỗ, hoặc chất liệu khác, có hình tròn, cầm vừa tay, thường được sử dụng để chống khi đi hoặc để đánh.

Ví dụ (4)
  • 1."Chân yếu phải chống gậy."
  • 2."Phang cho một gậy."
  • 3."Ông đi bộ nhiều nên luôn mang theo một cái gậy."
  • 4."Tôi dùng gậy để hỗ trợ khi leo núi."

Lưu ý khi sử dụng "gậy"

Lưu ý về danh từ

"gậy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "gậy"

gậy là danh từ trong tiếng Việt. Đoạn tre, gỗ, hoặc chất liệu khác, có hình tròn, cầm vừa tay, thường được sử dụng để chống khi đi hoặc để đánh. Ví dụ: "Chân yếu phải chống gậy."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này