ghệt
Định nghĩa
Nghĩa 1: ghệt (Danh từ)
Mảnh da hoặc vải dùng để bọc ống chân.
- 1."Chân đi ghệt da."
- 2."Tôi đã mua một đôi ghệt vải mới."
- 3."Những người nông dân thường dùng ghệt để bảo vệ chân khi làm việc."
Lưu ý khi sử dụng "ghệt"
Lưu ý về danh từ
"ghệt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ghệt"
ghệt là danh từ trong tiếng Việt. Mảnh da hoặc vải dùng để bọc ống chân. Ví dụ: "Chân đi ghệt da."
Từ liên quan
ghềnh
Chỗ ở dòng sông có đá lởm chởm chắn ngang, làm nước dồn lại và chảy xiết.
ghểnh
Ghềnh là một khu vực đá nhô ra trong lòng sông, biển, nơi nước chảy mạnh và có thể gây khó khăn cho tàu thuyền qua lại.
ghệch
(Ít dùng) từ có nghĩa tương tự như ghếch (ng1).
ghịt
Món ăn truyền thống của Việt Nam, thường được làm từ thịt sống hoặc cá sống, trộn với gia vị và rau.
gi lê
Áo kiểu Âu thường mặc trong bộ com lê, có thiết kế ngắn đến thắt lưng, hở ngực và không có tay.
gia
Từ chỉ hành động thêm vào hoặc tăng cường một thứ gì đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.