gầy gò
Định nghĩa
Nghĩa 1: gầy gò (Tính từ)
Gầy, ốm yếu, thường chỉ trạng thái thể chất của người hoặc động vật.
- 1."Thân hình gầy gò khiến anh ấy trông ngày càng yếu hơn."
- 2."Người gầy gò, ốm yếu không có sức khỏe tốt."
- 3."Con mèo gầy gò cần được chăm sóc và nuôi dưỡng thêm."
Lưu ý khi sử dụng "gầy gò"
Lưu ý về tính từ
"gầy gò" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "gầy gò"
gầy gò là tính từ trong tiếng Việt. Gầy, ốm yếu, thường chỉ trạng thái thể chất của người hoặc động vật. Ví dụ: "Thân hình gầy gò khiến anh ấy trông ngày càng yếu hơn."
Từ liên quan
gầy
(Phương ngữ) tạo ra cơ sở để từ đó phát triển hoặc hình thành.
gầy còm
Rất gầy và yếu.
gầy guộc
(Khẩu ngữ) diễn tả tình trạng gầy gò đến mức chỉ còn da bọc xương.
gầy mòn
Ở trong trạng thái ngày càng gầy đi.
gầy nhom
Rất gầy và nhỏ bé.
gầy yếu
Thân hình gầy gò, thiếu sức khỏe.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.