gàu dai

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: gàu dai (Danh từ)

Gàu tát nước có bốn dây buộc, được kéo bởi hai người.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong công việc nông nghiệp, gàu dai rất hữu ích để tát nước từ ao vào ruộng."
  • 2."Các farmer thường sử dụng gàu dai khi cần chuyển nước sang khu vực canh tác xa."

Lưu ý khi sử dụng "gàu dai"

Lưu ý về danh từ

"gàu dai" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "gàu dai"

gàu dai là danh từ trong tiếng Việt. Gàu tát nước có bốn dây buộc, được kéo bởi hai người. Ví dụ: "Trong công việc nông nghiệp, gàu dai rất hữu ích để tát nước từ ao vào ruộng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này