gàu dai
Định nghĩa
Nghĩa 1: gàu dai (Danh từ)
Gàu tát nước có bốn dây buộc, được kéo bởi hai người.
- 1."Trong công việc nông nghiệp, gàu dai rất hữu ích để tát nước từ ao vào ruộng."
- 2."Các farmer thường sử dụng gàu dai khi cần chuyển nước sang khu vực canh tác xa."
Lưu ý khi sử dụng "gàu dai"
Lưu ý về danh từ
"gàu dai" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "gàu dai"
gàu dai là danh từ trong tiếng Việt. Gàu tát nước có bốn dây buộc, được kéo bởi hai người. Ví dụ: "Trong công việc nông nghiệp, gàu dai rất hữu ích để tát nước từ ao vào ruộng."
Từ liên quan
gào thét
Gào rất to để biểu thị một cảm xúc nào đó, thường là giận dữ hoặc căm hờn.
gàu
Thịt có mỡ ở phần ngực của bò.
gàu bốc
Gàu bốc là một loại gà có bộ lông màu sắc sặc sỡ, thường dùng trong việc chăn nuôi hoặc làm cảnh.
gàu ngoạm
Gàu của máy xúc hoặc tàu cuốc, thực hiện động tác xúc giống như việc há mồm ngoạm mồi.
gàu sòng
Gàu dài dùng để tát nước, có cán cầm, thường được treo vào chạc ba chân, nhờ một người tát.
gày
Từ sử dụng trong phương ngữ hoặc có nguồn gốc cũ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.