gạt lường
Định nghĩa
Nghĩa 1: gạt lường (Động từ)
Hành động lừa dối hoặc che giấu sự thật, thường để trục lợi.
- 1."lường gạt"
- 2."Hắn đã gạt lường bạn bè để chiếm đoạt tiền của họ."
- 3."Những kẻ gạt lường thường không có ý thức đạo đức."
Lưu ý khi sử dụng "gạt lường"
Lưu ý về động từ
"gạt lường" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "gạt lường"
gạt lường là động từ trong tiếng Việt. Hành động lừa dối hoặc che giấu sự thật, thường để trục lợi. Ví dụ: "lường gạt"
Từ liên quan
gạo tẻ
Gạo có hạt nhỏ và dài, ít nhựa, thường được dùng để nấu cơm ăn hàng ngày.
gạt
(Phương ngữ) Hành động gán nợ cho ai đó.
gạt gẫm
Gạt, tức là đánh lừa, khiến ai đó tin vào điều không có thật.
gạt tàn
Vật dùng để chứa tàn thuốc lá, giúp giữ gìn vệ sinh khi hút thuốc.
gả
Chấp nhận cho con gái mình lấy chồng.
gả bán
Gả theo phong tục truyền thống, bao gồm việc tổ chức lễ cưới và sắp xếp hôn nhân.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.