ghèn
Định nghĩa
Nghĩa 1: ghèn (Danh từ)
(Phương ngữ) Là chất nhờn, thường xuất hiện ở mắt khi có sự kích thích.
- 1."Mắt nhiều ghèn."
- 2."Sáng dậy, tôi thấy mắt có ghèn nên phải rửa sạch."
Lưu ý khi sử dụng "ghèn"
Lưu ý về danh từ
"ghèn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ghèn"
ghèn là danh từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) Là chất nhờn, thường xuất hiện ở mắt khi có sự kích thích. Ví dụ: "Mắt nhiều ghèn."
Từ liên quan
ghim
Vật nhỏ thường làm bằng kim loại dùng để cài hoặc kẹp các tài liệu lại với nhau.
ghiền
(Phương ngữ) thể hiện sự nghiện một điều gì đó.
ghè
(Phương ngữ) chum nhỏ dùng để chứa đựng đồ vật, thường là rượu.
ghé
Hành động nghiêng về một bên để đặt sát vào hoặc để hướng về một hướng nhất định.
ghé gẩm
(Khẩu ngữ) Tạm dừng lại, ghé vào một chỗ nào đó để thực hiện một hành động nào đó.
ghé lưng
(Khẩu ngữ) đặt lưng xuống để nằm tạm nghỉ một chút.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.