ghèn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ghèn (Danh từ)

(Phương ngữ) Là chất nhờn, thường xuất hiện ở mắt khi có sự kích thích.

Ví dụ (2)
  • 1."Mắt nhiều ghèn."
  • 2."Sáng dậy, tôi thấy mắt có ghèn nên phải rửa sạch."

Lưu ý khi sử dụng "ghèn"

Lưu ý về danh từ

"ghèn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ghèn"

ghèn là danh từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) Là chất nhờn, thường xuất hiện ở mắt khi có sự kích thích. Ví dụ: "Mắt nhiều ghèn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này