ghế dài

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ghế dài (Danh từ)

Ghế có mặt là một tấm ván dài và hẹp, không có lưng tựa, được sử dụng cho nhiều người ngồi cùng một lúc.

Ví dụ (2)
  • 1."Chúng tôi đã ngồi trên ghế dài ở công viên để trò chuyện."
  • 2."Ghế dài trong phòng khách rất tiện lợi cho các buổi gặp gỡ bạn bè."

Lưu ý khi sử dụng "ghế dài"

Lưu ý về danh từ

"ghế dài" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ghế dài"

ghế dài là danh từ trong tiếng Việt. Ghế có mặt là một tấm ván dài và hẹp, không có lưng tựa, được sử dụng cho nhiều người ngồi cùng một lúc. Ví dụ: "Chúng tôi đã ngồi trên ghế dài ở công viên để trò chuyện."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này